Đang mở trang…
Đang mở trang…
THÁN
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Thán
Người chồng (夫) mất việc đã hai mươi (廿) ngày, tối nào cũng ngồi bậc thềm, miệng (口) thở dài thườn thượt nhìn trời → THÁN: thở dài, như 'cảm thán'.
⿰口⿱廿⿻口夫cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn