Đang mở trang…
Đang mở trang…
AI
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Ai
Người Nhật có cụm 'mono no aware': ngắm anh đào rụng, kéo cổ áo như cái nắp (亠), lấy vạt áo (𧘇) che miệng (口), lòng buồn man mác → AI: buồn thương, như 'bi ai'.
⿳亠口𧘇cấu tạo tham khảo (IDS)哀 AI thương, buồn
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn