Đang mở trang…
Đang mở trang…
TRÁC
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Trác
Cả lớp còn ngủ, cậu bé đã dậy từ sớm mai (早) tự học, điểm số vượt lên như cột mốc (⺊) cao nhất trường → TRÁC: xuất sắc, như 'trác tuyệt'.
⿱⺊早cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn