Đang mở trang…
Đang mở trang…
MẠO
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Mạo
Đoàn thám hiểm băng sa mạc: mặt trời (日) thiêu trên đầu, gió cát quất vào con mắt (目), không ai chịu quay về → MẠO: đương đầu, như 'mạo hiểm'.
⿱冃目cấu tạo tham khảo (IDS)冒 MẠO xông vào · 険 HIỂM hiểm trở
冒 MẠO mạo hiểm · 頭 ĐẦU cái đầu
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Cùng tên Hán Việt
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn