Đang mở trang…
Đang mở trang…
SUNG
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Sung
Mẹ mở cái nắp (亠) hộp cơm, lèn đầy cơm canh vào ngăn riêng tư (厶) của Minh, để đôi chân người (儿) nhỏ đủ sức chạy cả buổi chiều → SUNG: lấp đầy, như 'bổ sung'.
⿱𠫓儿cấu tạo tham khảo (IDS)Không có từ nào trong nhóm này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn