N4 · Bài 39
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Nhật → Việt疲れて、もう歩けません。
💡 Bài 39 · Vì… nên… (cảm xúc, trạng thái): Vて形・いAくて・なAで、〜
- 2.Nhật → Việt箱が重くて、持てません。
💡 Bài 39 · Vì… nên… (cảm xúc, trạng thái): Vて形・いAくて・なAで、〜
- 3.Nhật → Việt会議の途中で帰りました。
💡 Bài 39 · Trên đường…, giữa chừng…: V辞書形・Nの + 途中で
- 4.Nhật → Việt台風で木が倒れました。
💡 Bài 39 · Vì/do N (sự cố, thiên tai, bệnh): N + で、〜
- 5.Nhật → Việt会えなくて、残念です。
💡 Bài 39 · Vì không… nên…: Vない形 + なくて、〜
- 6.Nhật → Việt本を読むのが好きです。
💡 Bài 38 · Thích, giỏi, nhanh… (làm V): V辞書形のが 好き/上手/早いです
- 7.Nhật → Việt寒いので、窓を閉めます。
💡 Bài 39 · Vì… nên… (khách quan, lịch sự): 普通形 + ので、〜
- 8.Nhật → Việt早く治るように寝ます。
💡 Bài 36 · Để đạt tới (khả năng, trạng thái): V1辞書形 ように、V2
- 9.Nhật → Việt毎日練習すれば、上手になりますよ。
💡 Bài 35 · Nếu làm V thì …: Vば/Vなければ、〜
- 10.Nhật → Việtあの人はエンジニアです。
💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です
- 11.Việt → NhậtVì bị cảm nên tôi đã nghỉ học.
💡 Bài 39 · Vì/do N (sự cố, thiên tai, bệnh): N + で、〜
- 12.Việt → NhậtTrước nhà ga, một khách sạn mới đã được xây.
💡 Bài 37 · Bị động sự vật: Nが/はV受身形 (không nêu người làm)
- 13.Việt → NhậtTrên đường đến đây, tôi đã mua hoa.
💡 Bài 39 · Trên đường…, giữa chừng…: V辞書形・Nの + 途中で
- 14.Việt → NhậtQuyển sách đó không phải là từ điển.
💡 Bài 2 · N này/đó/kia: この/その/あの + N
- 15.Việt → NhậtXin lỗi vì tôi không đi được.
💡 Bài 39 · Vì không… nên…: Vない形 + なくて、〜
- 16.Việt → NhậtBơi lội thì vui.
💡 Bài 38 · Nhận xét một việc làm: V辞書形のは いA/なAです
- 17.Việt → NhậtNếu không phải Chủ nhật thì tôi đi được.
💡 Bài 35 · Nếu A/là N thì …: いAければ/なAなら/Nなら、〜
- 18.Việt → NhậtVì bị sốt nên tôi sẽ nghỉ.
💡 Bài 39 · Vì… nên… (khách quan, lịch sự): 普通形 + ので、〜
- 19.Việt → NhậtHãy đặt lên trên cái đó.
💡 Bài 37 · Vị trí của vật đã nói tới: その上・あの中・この近く
- 20.Việt → NhậtCái bàn này được làm bằng gỗ cũ.
💡 Bài 37 · Làm từ / làm bằng: Nから作ります ・ Nで作ります
Đáp án
N4 · Bài 39 · 20 câu
- 1.Vì mệt nên tôi không đi bộ được nữa.
- 2.Vì cái hộp nặng nên tôi không cầm được.
- 3.Tôi đã về giữa chừng cuộc họp.
- 4.Vì bão nên cây đã đổ.
- 5.Vì không gặp được nên tôi thấy tiếc.
- 6.Tôi thích đọc sách.
- 7.Vì trời lạnh nên tôi đóng cửa sổ.
- 8.Tôi đi ngủ để mau khỏi bệnh.
- 9.Nếu luyện tập mỗi ngày thì sẽ giỏi lên đấy.
- 10.Người kia là kỹ sư.
- 11.風邪で学校を休みました。
- 12.駅の前に新しいホテルが建てられました。
- 13.来る途中で花を買いました。
- 14.その本は辞書じゃありません。
- 15.行けなくて、すみません。
- 16.泳ぐのは楽しいです。
- 17.日曜日じゃなければ、行けます。
- 18.熱があるので、休みます。
- 19.その上に置いてください。
- 20.この机は古い木で作られています。