N4 · Bài 30
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Việt → NhậtEm trai tôi vẫn đang ngủ.
💡 Bài 30 · Vẫn còn: まだVています/まだNがあります
- 2.Việt → NhậtTôi sẽ dọn dẹp phòng trước.
💡 Bài 30 · Làm trước, làm cho xong, để nguyên: Vておきます
- 3.Việt → NhậtChả là tôi có việc bận.
💡 Bài 26 · Giải thích lý do, hoàn cảnh: 普通形 + んです (なA・N + なんです)
- 4.Việt → NhậtTôi mua những thứ như là thịt, như là cá.
💡 Bài 30 · Liệt kê ví dụ (văn nói): N1とかN2とか
- 5.Việt → NhậtTiếng Anh thì tôi hiểu.
💡 Bài 26 · Đưa N lên làm chủ đề 'N thì…': Nは 好きです/上手です/あります…
- 6.Việt → NhậtCây cầu này được xây xong cách đây 100 năm.
💡 Bài 27 · Được làm xong, hình thành: Nができます(完成・発生)
- 7.Việt → NhậtVẫn còn thời gian.
💡 Bài 30 · Vẫn còn: まだVています/まだNがあります
- 8.Việt → NhậtTôi đã đi Kyoto, lại còn ăn món ngon nữa, nên đã rất vui.
💡 Bài 28 · Liệt kê đặc điểm, lý do: 普通形し、普通形し、〜
- 9.Việt → NhậtAnh Wang có phải là người Trung Quốc không?
💡 Bài 1 · Câu hỏi có/không: N1はN2ですか
- 10.Việt → NhậtChúng tôi là nhân viên ngân hàng.
💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です
- 11.Nhật → Việtミラーさんは泳げます。
💡 Bài 27 · Thể khả năng: (Nが) V可能形 — 書けます・食べられます
- 12.Nhật → Việt犬とか猫とかが好きです。
💡 Bài 30 · Liệt kê ví dụ (văn nói): N1とかN2とか
- 13.Nhật → Việtもう少しゆっくり話していただけませんか。
💡 Bài 26 · Nhờ vả rất lịch sự: Vて形 + いただけませんか
- 14.Nhật → Việtビールを買っておきます。
💡 Bài 30 · Làm trước, làm cho xong, để nguyên: Vておきます
- 15.Nhật → Việtだれにも言いません。
💡 Bài 30 · Trợ từ + も: Nにも/でも/とも/からも; だれにも + phủ định
- 16.Nhật → Việt窓が開けてあります。
💡 Bài 30 · Trạng thái do ai đó cố ý làm: N1にN2がVてあります
- 17.Nhật → Việt壁に絵が掛けてあります。
💡 Bài 30 · Trạng thái do ai đó cố ý làm: N1にN2がVてあります
- 18.Nhật → Việtこのかばんは父にもらったんです。
💡 Bài 26 · Giải thích lý do, hoàn cảnh: 普通形 + んです (なA・N + なんです)
- 19.Nhật → Việtどうして肉を食べないんですか。
💡 Bài 26 · Hỏi lý do: どうして + 普通形 + んですか
- 20.Nhật → Việt母にも電話します。
💡 Bài 30 · Trợ từ + も: Nにも/でも/とも/からも; だれにも + phủ định
Đáp án
N4 · Bài 30 · 20 câu
- 1.弟はまだ寝ています。
- 2.部屋を掃除しておきます。
- 3.用事があるんです。
- 4.肉とか魚とかを買います。
- 5.英語はわかります。
- 6.この橋は百年前にできました。
- 7.まだ時間があります。
- 8.京都にも行ったし、おいしい料理も食べたし、楽しかったです。
- 9.ワンさんは中国人ですか。
- 10.私たちは銀行員です。
- 11.Anh Miller biết bơi.
- 12.Tôi thích những con vật như là chó, như là mèo.
- 13.Có thể nói chậm hơn một chút được không ạ?
- 14.Tôi sẽ mua sẵn bia.
- 15.Tôi sẽ không nói với ai cả.
- 16.Cửa sổ đã được mở sẵn.
- 17.Trên tường có treo tranh.
- 18.Chả là cái túi này tôi được bố cho.
- 19.Tại sao bạn không ăn thịt vậy?
- 20.Tôi sẽ gọi điện cho cả mẹ nữa.