N4 · Bài 29
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Nhật → Việt服が汚れてしまいました。
💡 Bài 29 · Lỡ… mất rồi: Vて しまいました
- 2.Nhật → Việt寒いときは家にいます。
💡 Bài 28 · Những lúc… thì…: 〜ときは/〜ときに/〜ときも
- 3.Nhật → Việtチケットが二枚あるんですが、いっしょに行きませんか。
💡 Bài 26 · Mở lời trước khi nhờ, mời, xin phép: 普通形 + んですが、〜
- 4.Nhật → Việt電気が消えています。
💡 Bài 29 · Trạng thái kết quả: Nが Vています (tự động từ)
- 5.Nhật → Việt電気を消しました。
💡 Bài 29 · Tự/tha động từ: Nが 開く ↔ Nを 開ける
- 6.Nhật → Việtどうして日本語を勉強しているんですか。
💡 Bài 26 · Hỏi lý do: どうして + 普通形 + んですか
- 7.Nhật → Việtそれはおもしろいですね。
💡 Bài 29 · Chỉ điều người kia vừa nói: それ/そのN/そう
- 8.Nhật → Việt雨が降ったら、試合は来週になります。
💡 Bài 25 · Nếu … thì (giả định): Vたら/いAかったら/なA・Nだったら、〜
- 9.Nhật → Việtだれに聞いたらいいですか。
💡 Bài 26 · Xin lời khuyên, chỉ dẫn: 疑問詞 + Vたら + いいですか
- 10.Nhật → Việtこの切手は郵便局でしか買えません。
💡 Bài 27 · Chỉ… (nhấn mạnh ít, đi với phủ định): Nしか Vません
- 11.Việt → NhậtTôi lỡ quên ô mất rồi.
💡 Bài 29 · Lỡ… mất rồi: Vて しまいました
- 12.Việt → NhậtChả là tôi bị đau chân.
💡 Bài 26 · Giải thích lý do, hoàn cảnh: 普通形 + んです (なA・N + なんです)
- 13.Việt → NhậtChúng ta đã gặp nhau ở đâu đó à?
💡 Bài 29 · Ở đâu đó: どこかで V/どこかに あります・置きます
- 14.Việt → NhậtAnh Thawaphon cũng 19 tuổi.
💡 Bài 1 · Hỏi và nói tuổi: Nは何歳(おいくつ)ですか/〜歳です
- 15.Việt → NhậtCửa sổ đang mở.
💡 Bài 29 · Trạng thái kết quả: Nが Vています (tự động từ)
- 16.Việt → NhậtTôi cũng là sinh viên.
💡 Bài 1 · Cũng là: N1もN2です
- 17.Việt → NhậtTôi sẽ làm như vậy.
💡 Bài 29 · Chỉ điều người kia vừa nói: それ/そのN/そう
- 18.Việt → NhậtThấy cái kính rồi đấy.
💡 Bài 29 · Tìm thấy rồi: Nが ありました
- 19.Việt → NhậtTôi đã học thuộc xong rồi.
💡 Bài 29 · Làm xong hết: Vて しまいます/しまいました
- 20.Việt → NhậtXin lỗi, tôi nghe không rõ.
💡 Bài 27 · Nhìn thấy / nghe thấy (tự nhiên): Nが見えます・Nが聞こえます
Đáp án
N4 · Bài 29 · 20 câu
- 1.Quần áo bị bẩn mất rồi.
- 2.Những lúc trời lạnh thì tôi ở nhà.
- 3.Tôi có 2 vé, bạn đi cùng tôi không?
- 4.Đèn đang tắt.
- 5.Tôi đã tắt đèn.
- 6.Tại sao bạn đang học tiếng Nhật vậy?
- 7.Chuyện đó thú vị nhỉ.
- 8.Nếu trời mưa thì trận đấu sẽ dời sang tuần sau.
- 9.Tôi nên hỏi ai thì được?
- 10.Tem này chỉ mua được ở bưu điện.
- 11.傘を忘れてしまいました。
- 12.足が痛いんです。
- 13.どこかで会いましたか。
- 14.タワポンさんも十九歳です。
- 15.窓が開いています。
- 16.私も学生です。
- 17.そうします。
- 18.眼鏡がありましたよ。
- 19.もう覚えてしまいました。
- 20.すみません、よく聞こえません。