N4 · Bài 27
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Nhật → Việt兄は来ますが、弟は来ません。
💡 Bài 27 · Đối chiếu bằng は: N1は〜が、N2は〜
- 2.Nhật → Việtこの町には川があります。
💡 Bài 27 · Trợ từ + は (chủ đề, đối chiếu): Nには・Nでは・Nへは・Nからは・Nまでは
- 3.Nhật → Việt疲れたとき、休みます。
💡 Bài 23 · Khi làm gì: V辞書形/Vない形/Vた形 + とき、〜
- 4.Nhật → Việtひらがなしか読めません。
💡 Bài 27 · Chỉ… (nhấn mạnh ít, đi với phủ định): Nしか Vません
- 5.Nhật → Việt新しい駅ができました。
💡 Bài 27 · Được làm xong, hình thành: Nができます(完成・発生)
- 6.Nhật → Việtここでは靴を脱ぎます。
💡 Bài 27 · Trợ từ + は (chủ đề, đối chiếu): Nには・Nでは・Nへは・Nからは・Nまでは
- 7.Nhật → Việtコーヒーをください。
💡 Bài 3 · Xin mua, gọi món: これ/このNをください
- 8.Nhật → Việt犬と公園を散歩します。
💡 Bài 23 · Đi qua, dọc theo nơi nào: N(場所) + を + 渡ります/曲がります/歩きます/散歩します
- 9.Nhật → Việt私は刺身が食べられます。
💡 Bài 27 · Thể khả năng: (Nが) V可能形 — 書けます・食べられます
- 10.Nhật → Việt暇なとき、映画を見ます。
💡 Bài 23 · Khi ở trạng thái, thời kỳ nào: いA/なAな/Nの + とき、〜
- 11.Việt → NhậtAnh Miller biết bơi.
💡 Bài 27 · Thể khả năng: (Nが) V可能形 — 書けます・食べられます
- 12.Việt → NhậtTôi sẽ hướng dẫn chị Lee tham quan thành phố.
💡 Bài 24 · Làm giúp người khác: Vて形 あげます
- 13.Việt → NhậtKhi đi Kyoto, tôi đã xem rất nhiều chùa.
💡 Bài 23 · Khi làm gì: V辞書形/Vない形/Vた形 + とき、〜
- 14.Việt → NhậtĐọc xong thì tôi sẽ trả lại.
💡 Bài 25 · Khi/sau khi … xong thì: Vたら、(dự định/nhờ vả/rủ rê)
- 15.Việt → NhậtChả là tuần sau mẹ tôi sang Nhật.
💡 Bài 26 · Giải thích lý do, hoàn cảnh: 普通形 + んです (なA・N + なんです)
- 16.Việt → NhậtTừ cửa sổ nhìn thấy núi.
💡 Bài 27 · Nhìn thấy / nghe thấy (tự nhiên): Nが見えます・Nが聞こえます
- 17.Việt → NhậtNếu không hiểu thì hãy hỏi thầy giáo.
💡 Bài 25 · Nếu … thì (giả định): Vたら/いAかったら/なA・Nだったら、〜
- 18.Việt → NhậtNgười kia không phải là người Nhật.
💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません
- 19.Việt → NhậtChỉ có 2 quả trứng thôi.
💡 Bài 27 · Chỉ… (nhấn mạnh ít, đi với phủ định): Nしか Vません
- 20.Việt → NhậtThịt thì tôi ăn nhưng cá thì tôi không ăn.
💡 Bài 27 · Đối chiếu bằng は: N1は〜が、N2は〜
Đáp án
N4 · Bài 27 · 20 câu
- 1.Anh trai tôi thì sẽ đến nhưng em trai tôi thì không đến.
- 2.Ở thị trấn này thì có một con sông.
- 3.Khi mệt, tôi nghỉ ngơi.
- 4.Tôi chỉ đọc được chữ Hiragana.
- 5.Một nhà ga mới đã được xây xong.
- 6.Ở đây thì cởi giày ra.
- 7.Cho tôi cà phê.
- 8.Tôi đi dạo trong công viên cùng con chó.
- 9.Tôi ăn được sashimi.
- 10.Khi rảnh, tôi xem phim.
- 11.ミラーさんは泳げます。
- 12.イーさんに町を案内してあげます。
- 13.京都へ行ったとき、お寺をたくさん見ました。
- 14.読んだら、返します。
- 15.来週母が日本へ来るんです。
- 16.窓から山が見えます。
- 17.わからなかったら、先生に聞いてください。
- 18.あの人は日本人じゃありません。
- 19.卵が二つしかありません。
- 20.肉は食べますが、魚は食べません。