N5 · Bài 23
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Việt → NhậtRẽ trái là tới công viên.
💡 Bài 23 · Hễ… thì… (kết quả tất yếu): V辞書形 + と、〜
- 2.Việt → NhậtCăn hộ tôi đang sống thì chật nhưng tiền thuê rẻ.
💡 Bài 22 · Mệnh đề động từ bổ nghĩa danh từ: (N1が) V普通形 + N2
- 3.Việt → NhậtTôi đã từng nhìn thấy tuyết.
💡 Bài 19 · Đã từng làm (kinh nghiệm): Vた形ことがあります
- 4.Việt → NhậtTrong tủ lạnh có 10 quả trứng.
💡 Bài 11 · Đếm đồ vật: Nを/Nが + ひとつ・ふたつ… + V (hỏi: いくつ)
- 5.Việt → NhậtNước lạnh quá nhỉ.
💡 Bài 23 · Tả trạng thái vừa nhận thấy: Nが いA/なA です
- 6.Việt → NhậtBan đêm tôi làm những việc như viết nhật ký, nghe nhạc.
💡 Bài 19 · Kể vài việc tiêu biểu: V1た形り、V2た形りします
- 7.Việt → NhậtTôi sẽ rẽ ở góc đường kia.
💡 Bài 23 · Đi qua, dọc theo nơi nào: N(場所) + を + 渡ります/曲がります/歩きます/散歩します
- 8.Việt → NhậtKhi mệt, tôi nghỉ ngơi.
💡 Bài 23 · Khi làm gì: V辞書形/Vない形/Vた形 + とき、〜
- 9.Việt → NhậtKhi đi ngủ, tôi đọc sách.
💡 Bài 23 · Khi làm gì: V辞書形/Vない形/Vた形 + とき、〜
- 10.Việt → NhậtKhông, người kia không phải là thầy giáo đâu.
💡 Bài 20 · Hội thoại thân mật: うん/ううん + thể thông thường, lược trợ từ, thêm よ/ね
- 11.Nhật → Việt雨のとき、バスで行きます。
💡 Bài 23 · Khi ở trạng thái, thời kỳ nào: いA/なAな/Nの + とき、〜
- 12.Nhật → Việtミラーさんは次の駅で降りて、バスに乗り換えました。
💡 Bài 16 · Nối hành động theo thứ tự: Vて形、Vて形、Vます
- 13.Nhật → Việt今年は会社でクリスマスのパーティーはありません。
💡 Bài 21 · Sự kiện diễn ra ở đâu: N(場所) で N(行事) が あります
- 14.Nhật → Việt暇なとき、映画を見ます。
💡 Bài 23 · Khi ở trạng thái, thời kỳ nào: いA/なAな/Nの + とき、〜
- 15.Nhật → Việtううん、知らない。
💡 Bài 20 · Hội thoại thân mật: うん/ううん + thể thông thường, lược trợ từ, thêm よ/ね
- 16.Nhật → Việtケーキを作ったことがありますか。
💡 Bài 19 · Đã từng làm (kinh nghiệm): Vた形ことがあります
- 17.Nhật → Việt部屋が暗いですね。
💡 Bài 23 · Tả trạng thái vừa nhận thấy: Nが いA/なA です
- 18.Nhật → Việtこれを押すと、水が出ます。
💡 Bài 23 · Hễ… thì… (kết quả tất yếu): V辞書形 + と、〜
- 19.Nhật → Việtこの橋を渡ります。
💡 Bài 23 · Đi qua, dọc theo nơi nào: N(場所) + を + 渡ります/曲がります/歩きます/散歩します
- 20.Nhật → Việt昨日は雨が降ったから、とても寒かった。
💡 Bài 20 · Tính từ い thể thông thường: 高い・高くない・高かった・高くなかった
Đáp án
N5 · Bài 23 · 20 câu
- 1.左へ曲がると、公園です。
- 2.私が住んでいるアパートは狭いですが、家賃が安いです。
- 3.雪を見たことがあります。
- 4.冷蔵庫の中に卵が十あります。
- 5.水が冷たいですね。
- 6.夜は日記を書いたり、音楽を聞いたりします。
- 7.あの角を曲がります。
- 8.疲れたとき、休みます。
- 9.寝るとき、本を読みます。
- 10.ううん、あの人は先生じゃないよ。
- 11.Khi trời mưa, tôi đi bằng xe buýt.
- 12.Anh Miller đã xuống ở ga tiếp theo rồi đổi sang xe buýt.
- 13.Năm nay ở công ty không có tiệc Giáng sinh.
- 14.Khi rảnh, tôi xem phim.
- 15.Không, tớ không biết.
- 16.Bạn đã từng làm bánh ngọt chưa?
- 17.Phòng tối quá nhỉ.
- 18.Ấn cái này là nước chảy ra.
- 19.Tôi sẽ đi qua cây cầu này.
- 20.Hôm qua vì trời mưa nên rất lạnh.