N5 · Bài 21
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Nhật → Việtこれ、おいしいでしょう。
💡 Bài 21 · Xác nhận, mong người nghe đồng ý: 普通形 + でしょう? (lên giọng)
- 2.Nhật → Việt毎日薬を飲まなければなりません。
💡 Bài 17 · Phải làm: Vない形 + なければなりません
- 3.Nhật → Việtレポートを出さなくてもいいですか。
💡 Bài 17 · Xin được miễn: Vない形 + なくてもいいですか
- 4.Nhật → Việt映画でも見ましょう。
💡 Bài 21 · Gợi ý nhẹ nhàng: Nでも + Vませんか/Vましょう/Vたいです
- 5.Nhật → Việtあなたは学生ですか。
💡 Bài 1 · Câu hỏi có/không: N1はN2ですか
- 6.Nhật → Việt薬は飲みましたが、ご飯は食べませんでした。
💡 Bài 17 · Tân ngữ làm chủ đề: N(目的語)は V (は thay cho を)
- 7.Nhật → Việt早く寝ないと。
💡 Bài 21 · Phải làm (nói bỏ lửng): Vないと… (=Vないといけません)
- 8.Nhật → Việt宿題はもう出しました。
💡 Bài 17 · Tân ngữ làm chủ đề: N(目的語)は V (は thay cho を)
- 9.Nhật → Việt彼は来ると言いました。
💡 Bài 21 · Trích lời: 「〜」/普通形 + と言います(言いました)
- 10.Nhật → Việt家族について書きます。
💡 Bài 21 · Về chủ đề: Nについて + 話します・書きます・調べます…
- 11.Việt → NhậtTôi sẽ chụp ảnh trong chuyến du lịch.
💡 Bài 21 · Trong dịp, tình huống: N(場面) で + V (会議で・パーティーで…)
- 12.Việt → NhậtNhà ăn ở tầng hầm.
💡 Bài 3 · Nói vị trí: Nはここ/そこ/あそこ・こちら/そちら/あちら・N(場所)です
- 13.Việt → NhậtTôi nghĩ có lẽ trời sẽ mưa.
💡 Bài 21 · Nêu ý kiến, phỏng đoán: 普通形 + と思います
- 14.Việt → NhậtVì trời mưa nên hôm nay không thể chơi ở ngoài.
💡 Bài 18 · Có thể / biết làm V: V辞書形 + ことができます
- 15.Việt → NhậtNgày mai là ngày nghỉ phải không?
💡 Bài 21 · Xác nhận, mong người nghe đồng ý: 普通形 + でしょう? (lên giọng)
- 16.Việt → NhậtVâng, cả địa chỉ cũng phải viết.
💡 Bài 17 · Phải làm: Vない形 + なければなりません
- 17.Việt → NhậtTôi phải đi ngân hàng thôi.
💡 Bài 21 · Phải làm (nói bỏ lửng): Vないと… (=Vないといけません)
- 18.Việt → NhậtVui lòng đừng tắt đèn phòng họp.
💡 Bài 17 · Xin đừng làm: Vない形 + ないでください
- 19.Việt → NhậtỞ phòng họp có cuộc họp.
💡 Bài 21 · Sự kiện diễn ra ở đâu: N(場所) で N(行事) が あります
- 20.Việt → NhậtNhất định hãy đến nước tôi chơi nhé.
💡 Bài 18 · Nhất định, rất muốn: ぜひ + Vます形たいです / Vて形ください
Đáp án
N5 · Bài 21 · 20 câu
- 1.Cái này ngon phải không?
- 2.Mỗi ngày tôi phải uống thuốc.
- 3.Tôi không nộp báo cáo có được không?
- 4.Chúng ta xem phim hay gì đó đi.
- 5.Bạn có phải là sinh viên không?
- 6.Thuốc thì tôi đã uống, nhưng cơm thì tôi đã không ăn.
- 7.Tôi phải đi ngủ sớm thôi.
- 8.Bài tập thì tôi đã nộp rồi.
- 9.Anh ấy đã nói là sẽ đến.
- 10.Tôi sẽ viết về gia đình.
- 11.旅行で写真を撮ります。
- 12.食堂は地下です。
- 13.たぶん雨が降ると思います。
- 14.雨ですから、今日は外で遊ぶことができません。
- 15.あしたは休みでしょう。
- 16.はい、住所も書かなければなりません。
- 17.銀行へ行かないと。
- 18.会議室の電気を消さないでください。
- 19.会議室で会議があります。
- 20.ぜひ私の国へ遊びに来てください。