N5 · Bài 20
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Việt → NhậtỪ, tớ sẽ đi đấy.
💡 Bài 20 · Hội thoại thân mật: うん/ううん + thể thông thường, lược trợ từ, thêm よ/ね
- 2.Việt → NhậtAnh Miller cũng đến.
💡 Bài 20 · Động từ thể thông thường: 行く・行かない・行った・行かなかった
- 3.Việt → NhậtHôm nay trời lạnh.
💡 Bài 20 · Tính từ い thể thông thường: 高い・高くない・高かった・高くなかった
- 4.Việt → NhậtHôm nay tớ rảnh.
💡 Bài 20 · Danh từ, tính từ な thể thông thường: 雨だ・雨じゃない・雨だった・雨じゃなかった
- 5.Việt → NhậtCái ô của bạn là cái nào?
💡 Bài 16 · Cái nào (từ 3 thứ trở lên): Nはどれですか/どれが〜ですか
- 6.Việt → NhậtTôi đã từng leo núi.
💡 Bài 19 · Đã từng làm (kinh nghiệm): Vた形ことがあります
- 7.Việt → NhậtĐắt nhưng ngon.
💡 Bài 20 · Nhưng (văn nói): 普通形 + けど、〜
- 8.Việt → NhậtTớ cũng đi.
💡 Bài 20 · Động từ thể thông thường: 行く・行かない・行った・行かなかった
- 9.Việt → NhậtTôi lên tàu Shinkansen rồi đi Osaka.
💡 Bài 16 · Nối hành động theo thứ tự: Vて形、Vて形、Vます
- 10.Việt → NhậtMẹ tớ đang ngủ.
💡 Bài 20 · Đang…, trạng thái (văn nói): Vている → Vてる
- 11.Nhật → Việt八時半までに行かなければなりませんから、早くうちを出ます。
💡 Bài 17 · Hạn chót: N(時間)までに V
- 12.Nhật → Việt買い物してから、帰ります。
💡 Bài 16 · Sau khi … xong rồi mới …: Vて形から、V
- 13.Nhật → Việtイーさんはとても頭がいいです。
💡 Bài 16 · Đặc điểm của N1 (bộ phận, khía cạnh N2): N1はN2がAです
- 14.Nhật → Việt毎日薬を飲まなければなりません。
💡 Bài 17 · Phải làm: Vない形 + なければなりません
- 15.Nhật → Việt私は学生です。
💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です
- 16.Nhật → Việt漢字は難しいですが、どうして好きですか。
💡 Bài 9 · Hỏi lý do: どうして〜か。— 〜ますから。/〜ですから。
- 17.Nhật → Việt雨だけど、行く。
💡 Bài 20 · Nhưng (văn nói): 普通形 + けど、〜
- 18.Nhật → Việt明日は休みだ。
💡 Bài 20 · Danh từ, tính từ な thể thông thường: 雨だ・雨じゃない・雨だった・雨じゃなかった
- 19.Nhật → Việtううん、知らない。
💡 Bài 20 · Hội thoại thân mật: うん/ううん + thể thông thường, lược trợ từ, thêm よ/ね
- 20.Nhật → Việtいいえ、持って行かなくてもいいです。
💡 Bài 17 · Không cần làm: Vない形 + なくてもいいです
Đáp án
N5 · Bài 20 · 20 câu
- 1.うん、行くよ。
- 2.ミラーさんも来る。
- 3.今日は寒い。
- 4.今日は暇だ。
- 5.あなたの傘はどれですか。
- 6.山に登ったことがあります。
- 7.高いけど、おいしい。
- 8.僕も行く。
- 9.新幹線に乗って、大阪へ行きます。
- 10.母は寝てる。
- 11.Vì phải đi đến nơi trước 8 giờ rưỡi nên tôi sẽ ra khỏi nhà sớm.
- 12.Tôi mua sắm xong rồi mới về nhà.
- 13.Chị Lee rất thông minh.
- 14.Mỗi ngày tôi phải uống thuốc.
- 15.Tôi là sinh viên.
- 16.Chữ Hán khó, vậy mà tại sao bạn lại thích?
- 17.Trời mưa nhưng tớ vẫn đi.
- 18.Ngày mai là ngày nghỉ.
- 19.Không, tớ không biết.
- 20.Không, không cần mang đi.