Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 20
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 20 · Động từ plain khẳng định/phủ định
💡 Bài 20 · Nhưng (nói): 〜けど
💡 Bài 20 · Động từ plain khẳng định/phủ định
💡 Bài 20 · Nhưng (nói): 〜けど
💡 Bài 16 · Nối tính từ: Aい→くて / Aな・N→で
💡 Bài 20 · Động từ plain khẳng định/phủ định
💡 Bài 17 · Không cần: Vなくても いいです
💡 Bài 17 · Trước hạn: 時間 までに V
💡 Bài 20 · Copula plain: N だ / じゃない
💡 Bài 17 · Phải: Vない → なければ なりません
💡 Bài 16 · Sau khi: Vて から V
💡 Bài 20 · Thể thông thường (nói thân mật): る/た/だ
💡 Bài 13 · Muốn làm: Vます + たいです
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 16 · Nào (trong nhóm ≥3): どの + N
💡 Bài 16 · Nối hành động theo thứ tự: Vて、V
💡 Bài 20 · Copula plain: N だ / じゃない
💡 Bài 18 · Có thể: V辞書形 + こと が できます
💡 Bài 20 · Nhưng (nói): 〜けど
💡 Bài 20 · Thể thông thường (nói thân mật): る/た/だ
N5 · Bài 20 · 20 câu