N5 · Bài 16
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Việt → NhậtLát nữa tôi gửi bản đồ cho bạn bằng fax nhé?
💡 Bài 14 · Ngỏ ý làm giúp: Vます形 + ましょうか
- 2.Việt → NhậtEm gái tôi có đôi mắt to.
💡 Bài 16 · Đặc điểm của N1 (bộ phận, khía cạnh N2): N1はN2がAです
- 3.Việt → NhậtBạn đi đến bảo tàng mỹ thuật với ai?
💡 Bài 5 · Làm cùng ai: N(人)とVます
- 4.Việt → NhậtBữa tối bạn muốn ăn gì?
💡 Bài 13 · Muốn làm: Vます形 + たいです
- 5.Việt → NhậtTôi mua sắm xong rồi mới về nhà.
💡 Bài 16 · Sau khi … xong rồi mới …: Vて形から、V
- 6.Việt → NhậtTôi ra khỏi quán cà phê.
💡 Bài 16 · Rời khỏi / xuống: N(場所・乗り物)を出ます/降ります
- 7.Việt → NhậtTrẻ con không được uống rượu.
💡 Bài 15 · Cấm đoán: Vて形 + はいけません
- 8.Việt → NhậtChị Lee có 2 chiếc máy tính.
💡 Bài 15 · Trạng thái kéo dài: 結婚して/住んで/持って います
- 9.Việt → NhậtNgười nào là anh Tanaka?
💡 Bài 16 · N nào (từ 3 thứ trở lên): どのN
- 10.Việt → NhậtKyoto yên tĩnh và đẹp.
💡 Bài 16 · Nối đặc điểm (vừa… vừa…): いAくて/なAで/Nで、〜
- 11.Nhật → Việt窓はどうやって開けますか。
💡 Bài 16 · Hỏi cách thức, đường đi: どうやってVますか
- 12.Nhật → Việtあなたの傘はどれですか。
💡 Bài 16 · Cái nào (từ 3 thứ trở lên): Nはどれですか/どれが〜ですか
- 13.Nhật → Việtわたしは先週ひまでした。
💡 Bài 12 · Quá khứ của danh từ và tính từ な: N・なAでした/じゃありませんでした
- 14.Nhật → Việtこの犬は足が短いです。
💡 Bài 16 · Đặc điểm của N1 (bộ phận, khía cạnh N2): N1はN2がAです
- 15.Nhật → Việt宿題をしてから、遊びます。
💡 Bài 16 · Sau khi … xong rồi mới …: Vて形から、V
- 16.Nhật → Việt水を飲んでもいいですか。
💡 Bài 15 · Xin phép: Vて形 + もいいですか
- 17.Nhật → Việt郵便局へ切手を買いに行きます。
💡 Bài 13 · Đi để làm gì: N(場所)へ Vます形/N(動作) に 行きます・来ます・帰ります
- 18.Nhật → Việtもう宿題をしましたか。
💡 Bài 7 · Đã … chưa, đã … rồi: もうVましたか — はい、もうVました/いいえ、まだです
- 19.Nhật → Việt手紙を書いて、出します。
💡 Bài 16 · Nối hành động theo thứ tự: Vて形、Vて形、Vます
- 20.Nhật → Việtわたしは先週忙しかったです。
💡 Bài 12 · Quá khứ của tính từ い: いAかったです/いAくなかったです
Đáp án
N5 · Bài 16 · 20 câu
- 1.あとで地図をファクスで送りましょうか。
- 2.妹は目が大きいです。
- 3.だれと美術館へ行きますか。
- 4.晩ご飯は何を食べたいですか。
- 5.買い物してから、帰ります。
- 6.喫茶店を出ます。
- 7.子供はお酒を飲んではいけません。
- 8.イーさんはパソコンを二台持っています。
- 9.どの人が田中さんですか。
- 10.京都は静かで、きれいです。
- 11.Cửa sổ mở bằng cách nào?
- 12.Cái ô của bạn là cái nào?
- 13.Tuần trước tôi rảnh.
- 14.Con chó này chân ngắn.
- 15.Tôi làm xong bài tập rồi mới đi chơi.
- 16.Tôi uống nước được không?
- 17.Tôi đi bưu điện để mua tem.
- 18.Bạn đã làm bài tập chưa?
- 19.Tôi viết thư rồi gửi đi.
- 20.Tuần trước tôi bận.