N5 · Bài 8
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Nhật → Việtあまりおいしくないです。
💡 Bài 8 · Mức độ: とても + A です/あまり + A phủ định
- 2.Nhật → Việt私の車は新しくないです。
💡 Bài 8 · Phủ định tính từ đuôi い: bỏ い, thêm くないです
- 3.Nhật → Việt日曜日はだれも会社へ来ません。
💡 Bài 5 · Phủ định hoàn toàn: どこ[へ]も行きません/だれもVません
- 4.Nhật → Việtこの町はにぎやかです。
💡 Bài 8 · Tính từ đuôi な: N は なA です (bỏ な)
- 5.Nhật → Việtこれは新しい車です。
💡 Bài 8 · Tính từ bổ nghĩa danh từ: なAな + N/いA + N
- 6.Nhật → Việt彼は有名じゃありません。
💡 Bài 8 · Phủ định tính từ đuôi な: bỏ な, thêm じゃありません
- 7.Nhật → Việtマリアさんは毎朝七時に起きます。
💡 Bài 4 · Làm V vào lúc mấy giờ: N(時間)にVます
- 8.Nhật → Việt今晩何をしますか。
💡 Bài 6 · Hỏi làm gì, cái gì: 何を Vますか / 何も Vません
- 9.Nhật → Việtそれはどんな本ですか。
💡 Bài 8 · Hỏi đặc điểm: N1 は どんな N2 ですか
- 10.Nhật → Việt古いですが、きれいです。
💡 Bài 8 · Nối hai ý trái ngược: 文1 が、文2 (…nhưng…)
- 11.Việt → NhậtAnh Miller bận rộn.
💡 Bài 8 · Tính từ đuôi い: N は いA です
- 12.Việt → NhậtKyoto là thành phố đẹp.
💡 Bài 8 · Tính từ bổ nghĩa danh từ: なAな + N/いA + N
- 13.Việt → NhậtBây giờ là mấy giờ mấy phút?
💡 Bài 4 · Hỏi và nói giờ: 今何時ですか ― 今〜時〜分です
- 14.Việt → NhậtSáng nay tôi đã ăn trứng, sau đó uống sữa.
💡 Bài 6 · Tân ngữ của hành động: N を Vます
- 15.Việt → NhậtNgày mai tôi không đi đâu cả.
💡 Bài 5 · Phủ định hoàn toàn: どこ[へ]も行きません/だれもVません
- 16.Việt → NhậtCông việc của anh thế nào ạ?
💡 Bài 8 · Hỏi cảm nhận: N は どうですか (N thế nào?)
- 17.Việt → NhậtHôm qua tôi đã làm việc.
💡 Bài 4 · Động từ lịch sự, hiện tại và quá khứ: Vます・Vません・Vました・Vませんでした
- 18.Việt → NhậtĐây không phải là tạp chí mà là báo.
💡 Bài 2 · Cái này/đó/kia là N: これ/それ/あれ は N です(何ですか)
- 19.Việt → NhậtChúng tôi là nhân viên ngân hàng.
💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です
- 20.Việt → NhậtBây giờ là 9 giờ 15 phút.
💡 Bài 4 · Hỏi và nói giờ: 今何時ですか ― 今〜時〜分です
Đáp án
N5 · Bài 8 · 20 câu
- 1.Không ngon lắm.
- 2.Xe ô tô của tôi không mới.
- 3.Chủ Nhật không ai đến công ty cả.
- 4.Thành phố này náo nhiệt.
- 5.Đây là chiếc xe ô tô mới.
- 6.Anh ấy không nổi tiếng.
- 7.Chị Maria thức dậy lúc 7 giờ mỗi sáng.
- 8.Tối nay bạn làm gì?
- 9.Đó là cuốn sách như thế nào?
- 10.Cũ nhưng đẹp.
- 11.ミラーさんは忙しいです。
- 12.京都はきれいな町です。
- 13.今何時何分ですか。
- 14.けさ卵を食べました。それから牛乳を飲みました。
- 15.あしたはどこへも行きません。
- 16.お仕事はどうですか。
- 17.きのう働きました。
- 18.これは雑誌じゃありません。新聞です。
- 19.私たちは銀行員です。
- 20.今九時十五分です。