N5 · Bài 7
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Nhật → Việt山田さんに傘を借ります。
💡 Bài 7 · Nhận, mượn, học từ ai: N1(人)に/からN2をもらいます
- 2.Nhật → Việtこれをください。
💡 Bài 3 · Xin mua, gọi món: これ/このNをください
- 3.Nhật → Việtはしで食べます。
💡 Bài 7 · Làm bằng dụng cụ, phương tiện, ngôn ngữ: N(道具・手段)でVます
- 4.Nhật → Việtそちらはワインの売り場です。
💡 Bài 3 · Chỗ này/đó/kia là N: ここ/そこ/あそこ(こちら/そちら/あちら)はNです
- 5.Nhật → Việtこれは日本語で何ですか。
💡 Bài 7 · Hỏi từ này tiếng … là gì: 「N」は〜語で何ですか
- 6.Nhật → Việtカリナさんも教室です。
💡 Bài 3 · Nói vị trí: Nはここ/そこ/あそこ・こちら/そちら/あちら・N(場所)です
- 7.Nhật → Việt田中さんに本を貸します。
💡 Bài 7 · Cho, tặng, cho mượn, dạy ai: N1(人)にN2をあげます
- 8.Nhật → Việtはい、もう読みました。
💡 Bài 7 · Đã … chưa, đã … rồi: もうVましたか — はい、もうVました/いいえ、まだです
- 9.Nhật → Việt先生に日本語を習います。
💡 Bài 7 · Nhận, mượn, học từ ai: N1(人)に/からN2をもらいます
- 10.Nhật → Việtこちらは受付です。
💡 Bài 3 · Chỗ này/đó/kia là N: ここ/そこ/あそこ(こちら/そちら/あちら)はNです
- 11.Việt → NhậtTôi tặng hoa cho chị Lee.
💡 Bài 7 · Cho, tặng, cho mượn, dạy ai: N1(人)にN2をあげます
- 12.Việt → NhậtChỗ đó là phòng họp hay là văn phòng?
💡 Bài 3 · Chỗ này/đó/kia là N: ここ/そこ/あそこ(こちら/そちら/あちら)はNです
- 13.Việt → NhậtBạn đã làm bài tập chưa?
💡 Bài 7 · Đã … chưa, đã … rồi: もうVましたか — はい、もうVました/いいえ、まだです
- 14.Việt → NhậtTôi cắt bằng kéo.
💡 Bài 7 · Làm bằng dụng cụ, phương tiện, ngôn ngữ: N(道具・手段)でVます
- 15.Việt → NhậtVăn phòng ở tầng 1 hay tầng 2?
💡 Bài 3 · Nói vị trí: Nはここ/そこ/あそこ・こちら/そちら/あちら・N(場所)です
- 16.Việt → NhậtHôm kia bạn đã đi đâu? Tôi đã không đi đâu cả.
💡 Bài 5 · Phủ định hoàn toàn: どこ[へ]も行きません/だれもVません
- 17.Việt → NhậtChiếc ô tô kia giá bao nhiêu?
💡 Bài 3 · Hỏi giá: Nはいくらですか ― 〜円です
- 18.Việt → NhậtNhân viên của hãng Brazil Air là ai?
💡 Bài 1 · Hỏi danh tính: Nはだれ(どなた)ですか
- 19.Việt → NhậtĐó là cái gì?
💡 Bài 2 · Cái này/đó/kia là N: これ/それ/あれ は N です(何ですか)
- 20.Việt → Nhật“Hana” tiếng Anh là gì?
💡 Bài 7 · Hỏi từ này tiếng … là gì: 「N」は〜語で何ですか
Đáp án
N5 · Bài 7 · 20 câu
- 1.Tôi mượn ô của anh Yamada.
- 2.Cho tôi cái này.
- 3.Tôi ăn bằng đũa.
- 4.Phía đó là quầy bán rượu vang ạ.
- 5.Cái này tiếng Nhật gọi là gì?
- 6.Chị Karina cũng đang ở phòng học.
- 7.Tôi cho anh Tanaka mượn sách.
- 8.Vâng, tôi đã đọc rồi.
- 9.Tôi được thầy giáo dạy tiếng Nhật.
- 10.Phía này là quầy lễ tân ạ.
- 11.イーさんに花をあげます。
- 12.そこは会議室ですか、事務所ですか。
- 13.もう宿題をしましたか。
- 14.はさみで切ります。
- 15.事務所は一階ですか、二階ですか。
- 16.おとといはどこへ行きましたか。どこへも行きませんでした。
- 17.あの自動車はいくらですか。
- 18.ブラジルエアーの社員はだれですか。
- 19.それは何ですか。
- 20.「花」は英語で何ですか。