N5 · Bài 6
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Nhật → Việtブラジルエアーの社員はだれですか。
💡 Bài 1 · Hỏi danh tính: Nはだれ(どなた)ですか
- 2.Nhật → Việtテニスをします。
💡 Bài 6 · Làm, chơi một hoạt động: N を します
- 3.Nhật → Việtこれはだれのカメラですか。
💡 Bài 2 · Của ai: N1 の N2・N1 のです(だれの N ですか)
- 4.Nhật → Việt何を食べますか。
💡 Bài 6 · Hỏi làm gì, cái gì: 何を Vますか / 何も Vません
- 5.Nhật → Việtミラーさんはどなたですか。
💡 Bài 1 · Hỏi danh tính: Nはだれ(どなた)ですか
- 6.Nhật → Việtいっしょに帰りましょう。
💡 Bài 6 · Rủ cùng làm, nhận lời mời: Vましょう
- 7.Nhật → Việtミラーさんは毎日来ますね。そうですね。
💡 Bài 5 · Đồng tình hoặc ngập ngừng: そうですね
- 8.Nhật → Việtテニスですか。
💡 Bài 6 · Đón nhận tin mới: N (vừa nghe) + ですか, giọng hạ xuống
- 9.Nhật → Việtこれはテレホンカードです。
💡 Bài 2 · Cái này/đó/kia là N: これ/それ/あれ は N です(何ですか)
- 10.Nhật → Việtそれはシャープペンシルですか。
💡 Bài 2 · Cái này/đó/kia là N: これ/それ/あれ は N です(何ですか)
- 11.Việt → NhậtTôi làm việc ở công ty.
💡 Bài 6 · Nơi diễn ra hành động: N(場所) で Vます
- 12.Việt → NhậtTôi ăn bánh mì.
💡 Bài 6 · Tân ngữ của hành động: N を Vます
- 13.Việt → NhậtĐó không phải là sách về máy tính.
💡 Bài 2 · Nội dung, loại của vật: N1 の N2(何の N ですか)
- 14.Việt → NhậtBạn đi cùng tôi không?
💡 Bài 6 · Mời, rủ lịch sự: (いっしょに) Vませんか
- 15.Việt → NhậtÀ, Nara à, hay quá nhỉ.
💡 Bài 6 · Đón nhận tin mới: N (vừa nghe) + ですか, giọng hạ xuống
- 16.Việt → NhậtChai rượu vang này giá 2.800 yên.
💡 Bài 3 · Hỏi giá: Nはいくらですか ― 〜円です
- 17.Việt → NhậtCái đồng hồ kia là của ai?
💡 Bài 2 · N này/đó/kia: この/その/あの + N
- 18.Việt → NhậtTôi không uống gì cả.
💡 Bài 6 · Hỏi làm gì, cái gì: 何を Vますか / 何も Vません
- 19.Việt → NhậtChúng ta ăn trưa thôi.
💡 Bài 6 · Rủ cùng làm, nhận lời mời: Vましょう
- 20.Việt → NhậtKia cũng là máy ảnh phải không?
💡 Bài 2 · Cái này/đó/kia là N: これ/それ/あれ は N です(何ですか)
Đáp án
N5 · Bài 6 · 20 câu
- 1.Nhân viên của hãng Brazil Air là ai?
- 2.Tôi chơi quần vợt.
- 3.Đây là máy ảnh của ai?
- 4.Bạn ăn gì?
- 5.Anh Miller là vị nào ạ?
- 6.Chúng ta cùng về nào.
- 7.Anh Miller ngày nào cũng đến nhỉ. Đúng vậy nhỉ.
- 8.À, quần vợt à.
- 9.Đây là thẻ điện thoại.
- 10.Đó có phải là bút chì kim không?
- 11.会社で働きます。
- 12.パンを食べます。
- 13.それはコンピュータの本じゃありません。
- 14.いっしょに行きませんか。
- 15.奈良ですか。いいですね。
- 16.このワインは二千八百円です。
- 17.あの時計はだれのですか。
- 18.何も飲みません。
- 19.昼ご飯を食べましょう。
- 20.あれもカメラですか。