N5 · Bài 4
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Việt → NhậtTôi học bài mỗi tối.
💡 Bài 4 · Động từ lịch sự, hiện tại và quá khứ: Vます・Vません・Vました・Vませんでした
- 2.Việt → NhậtBây giờ là mấy giờ?
💡 Bài 4 · Hỏi và nói giờ: 今何時ですか ― 今〜時〜分です
- 3.Việt → NhậtTôi làm việc từ sáng đến tối.
💡 Bài 4 · Từ … đến …: N1からN2まで
- 4.Việt → NhậtTôi nghỉ vào thứ Ba và thứ Năm.
💡 Bài 4 · Nối danh từ (và): N1とN2
- 5.Việt → NhậtChị Karina 20 tuổi.
💡 Bài 1 · Hỏi và nói tuổi: Nは何歳(おいくつ)ですか/〜歳です
- 6.Việt → NhậtBây giờ là 3 giờ nhỉ.
💡 Bài 4 · Xác nhận, đồng cảm (nhỉ, phải không): 〜ですね・〜ますね
- 7.Việt → NhậtÔng Matsumoto là nhân viên công ty.
💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です
- 8.Việt → NhậtLà báo hay tạp chí?
💡 Bài 2 · Hỏi lựa chọn N1 hay N2: N1ですか、N2ですか
- 9.Việt → NhậtTôi không phải là bác sĩ.
💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません
- 10.Việt → NhậtAnh Miller không phải là nhân viên ngân hàng.
💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません
- 11.Nhật → Việtマリアさんもブラジル人です。
💡 Bài 1 · Cũng là: N1もN2です
- 12.Nhật → Việt私は学生ではありません。
💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません
- 13.Nhật → Việtきょうは金曜日ですね。
💡 Bài 4 · Xác nhận, đồng cảm (nhỉ, phải không): 〜ですね・〜ますね
- 14.Nhật → Việt六時半に起きます。
💡 Bài 4 · Làm V vào lúc mấy giờ: N(時間)にVます
- 15.Nhật → Việt何時から何時までですか。
💡 Bài 4 · Từ … đến …: N1からN2まで
- 16.Nhật → Việtはい、私はグプタです。
💡 Bài 1 · Gọi tên, giới thiệu người: 〜さん/こちらは〜さんです
- 17.Nhật → Việtあした休みます。
💡 Bài 4 · Động từ lịch sự, hiện tại và quá khứ: Vます・Vません・Vました・Vませんでした
- 18.Nhật → Việt何時に寝ますか。
💡 Bài 4 · Làm V vào lúc mấy giờ: N(時間)にVます
- 19.Nhật → Việt失礼ですが、あの方はどなたですか。
💡 Bài 1 · Hỏi danh tính: Nはだれ(どなた)ですか
- 20.Nhật → Việtはい、イーさんは韓国人です。
💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です
Đáp án
N5 · Bài 4 · 20 câu
- 1.毎晩勉強します。
- 2.今何時ですか。
- 3.朝から晩まで働きます。
- 4.火曜日と木曜日に休みます。
- 5.カリナさんは二十歳です。
- 6.今三時ですね。
- 7.松本さんは会社員です。
- 8.新聞ですか、雑誌ですか。
- 9.私は医者じゃありません。
- 10.ミラーさんは銀行員じゃありません。
- 11.Chị Maria cũng là người Brazil.
- 12.Tôi không phải là sinh viên.
- 13.Hôm nay là thứ Sáu nhỉ.
- 14.Tôi thức dậy lúc 6 giờ rưỡi.
- 15.Từ mấy giờ đến mấy giờ?
- 16.Vâng, tôi là Gupta.
- 17.Ngày mai tôi sẽ nghỉ.
- 18.Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
- 19.Xin lỗi, vị kia là ai ạ?
- 20.Vâng, chị Lee là người Hàn Quốc.