MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Minna Bài 3 — Dịch câu Việt↔Nhật
N5 · Bài 3 · 20 câu dịch
Về bàiVề trang bài OnlineLàm online Từ vựng

N5 · Bài 3

Dịch câu Việt ↔ Nhật

Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.

  1. 1.
    Việt → NhậtChiếc ô này giá 1.000 yên.

    💡 Bài 3 · Hỏi giá: Nはいくらですか ― 〜円です

  2. 2.
    Việt → NhậtChỗ kia là sảnh.

    💡 Bài 3 · Chỗ này/đó/kia là N: ここ/そこ/あそこ(こちら/そちら/あちら)はNです

  3. 3.
    Việt → NhậtĐó là đôi giày Đức.

    💡 Bài 3 · Xuất xứ (nước, hãng): N1のN2/どこのNですか

  4. 4.
    Việt → NhậtCho tôi cà phê.

    💡 Bài 3 · Xin mua, gọi món: これ/このNをください

  5. 5.
    Việt → NhậtTôi không phải là sinh viên.

    💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません

  1. 6.
    Việt → NhậtChị Lee cũng là nhà nghiên cứu phải không?

    💡 Bài 1 · Cũng là: N1もN2です

  2. 7.
    Việt → NhậtĐây là ô tô Nhật.

    💡 Bài 3 · Xuất xứ (nước, hãng): N1のN2/どこのNですか

  3. 8.
    Việt → NhậtĐây là cậu bé Taro.

    💡 Bài 1 · Gọi tên, giới thiệu người: 〜さん/こちらは〜さんです

  4. 9.
    Việt → NhậtRất vui được gặp bạn, tôi là sinh viên Đại học Sakura.

    💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です

  5. 10.
    Việt → NhậtKhông, anh Gupta không phải là sinh viên.

    💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません

  1. 11.
    Nhật → Việtあの人ひとは日本人にほんじんじゃありません。

    💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません

  2. 12.
    Nhật → Việtこれはいくらですか。

    💡 Bài 3 · Hỏi giá: Nはいくらですか ― 〜円です

  3. 13.
    Nhật → Việt食堂しょくどうは地下ちかです。

    💡 Bài 3 · Nói vị trí: Nはここ/そこ/あそこ・こちら/そちら/あちら・N(場所)です

  4. 14.
    Nhật → Việt松本まつもとさんは会社員かいしゃいんです。

    💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です

  5. 15.
    Nhật → Việtお国くにはどちらですか。

    💡 Bài 3 · Hỏi lịch sự nước, công ty, trường: お国/会社/大学はどちらですか

  1. 16.
    Nhật → Việtいいえ、違ちがいます。

    💡 Bài 2 · Trả lời có–không: はい、そうです/いいえ、そうじゃありません(違います)

  2. 17.
    Nhật → Việtトイレはどこですか。

    💡 Bài 3 · Hỏi vị trí: Nはどこ/どちら/何階ですか

  3. 18.
    Nhật → Việtミラーさんは銀行員ぎんこういんじゃありません。

    💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません

  4. 19.
    Nhật → Việtその傘かさをください。

    💡 Bài 3 · Xin mua, gọi món: これ/このNをください

  5. 20.
    Nhật → Việt日本人にほんじんはだれですか。

    💡 Bài 1 · Hỏi danh tính: Nはだれ(どなた)ですか

Đáp án

N5 · Bài 3 · 20 câu

  1. 1.この傘かさは千円せんえんです。
  2. 2.あそこはロビーです。
  3. 3.それはドイツの靴くつです。
  4. 4.コーヒーをください。
  5. 5.私わたしは学生がくせいではありません。
  6. 6.イーさんも研究者けんきゅうしゃですか。
  7. 7.これは日本にほんの自動車じどうしゃです。
  8. 8.こちらは太郎たろうくんです。
  9. 9.初はじめまして、私わたしはさくら大学だいがくの学生がくせいです。
  10. 10.いいえ、グプタさんは学生がくせいではありません。
  11. 11.Người kia không phải là người Nhật.
  12. 12.Cái này bao nhiêu tiền?
  13. 13.Nhà ăn ở tầng hầm.
  14. 14.Ông Matsumoto là nhân viên công ty.
  15. 15.Bạn là người nước nào ạ?
  16. 16.Không, sai rồi.
  17. 17.Nhà vệ sinh ở đâu?
  18. 18.Anh Miller không phải là nhân viên ngân hàng.
  19. 19.Cho tôi chiếc ô đó.
  20. 20.Người Nhật là ai?
WebLuyệnTap — Dịch câu Việt↔Nhật theo bài Minna

Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn