N5 · Bài 3
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Việt → NhậtChiếc ô này giá 1.000 yên.
💡 Bài 3 · Hỏi giá: Nはいくらですか ― 〜円です
- 2.Việt → NhậtChỗ kia là sảnh.
💡 Bài 3 · Chỗ này/đó/kia là N: ここ/そこ/あそこ(こちら/そちら/あちら)はNです
- 3.Việt → NhậtĐó là đôi giày Đức.
💡 Bài 3 · Xuất xứ (nước, hãng): N1のN2/どこのNですか
- 4.Việt → NhậtCho tôi cà phê.
💡 Bài 3 · Xin mua, gọi món: これ/このNをください
- 5.Việt → NhậtTôi không phải là sinh viên.
💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません
- 6.Việt → NhậtChị Lee cũng là nhà nghiên cứu phải không?
💡 Bài 1 · Cũng là: N1もN2です
- 7.Việt → NhậtĐây là ô tô Nhật.
💡 Bài 3 · Xuất xứ (nước, hãng): N1のN2/どこのNですか
- 8.Việt → NhậtĐây là cậu bé Taro.
💡 Bài 1 · Gọi tên, giới thiệu người: 〜さん/こちらは〜さんです
- 9.Việt → NhậtRất vui được gặp bạn, tôi là sinh viên Đại học Sakura.
💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です
- 10.Việt → NhậtKhông, anh Gupta không phải là sinh viên.
💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません
- 11.Nhật → Việtあの人は日本人じゃありません。
💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません
- 12.Nhật → Việtこれはいくらですか。
💡 Bài 3 · Hỏi giá: Nはいくらですか ― 〜円です
- 13.Nhật → Việt食堂は地下です。
💡 Bài 3 · Nói vị trí: Nはここ/そこ/あそこ・こちら/そちら/あちら・N(場所)です
- 14.Nhật → Việt松本さんは会社員です。
💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です
- 15.Nhật → Việtお国はどちらですか。
💡 Bài 3 · Hỏi lịch sự nước, công ty, trường: お国/会社/大学はどちらですか
- 16.Nhật → Việtいいえ、違います。
💡 Bài 2 · Trả lời có–không: はい、そうです/いいえ、そうじゃありません(違います)
- 17.Nhật → Việtトイレはどこですか。
💡 Bài 3 · Hỏi vị trí: Nはどこ/どちら/何階ですか
- 18.Nhật → Việtミラーさんは銀行員じゃありません。
💡 Bài 1 · Phủ định danh từ: N1はN2じゃ(では)ありません
- 19.Nhật → Việtその傘をください。
💡 Bài 3 · Xin mua, gọi món: これ/このNをください
- 20.Nhật → Việt日本人はだれですか。
💡 Bài 1 · Hỏi danh tính: Nはだれ(どなた)ですか
Đáp án
N5 · Bài 3 · 20 câu
- 1.この傘は千円です。
- 2.あそこはロビーです。
- 3.それはドイツの靴です。
- 4.コーヒーをください。
- 5.私は学生ではありません。
- 6.イーさんも研究者ですか。
- 7.これは日本の自動車です。
- 8.こちらは太郎くんです。
- 9.初めまして、私はさくら大学の学生です。
- 10.いいえ、グプタさんは学生ではありません。
- 11.Người kia không phải là người Nhật.
- 12.Cái này bao nhiêu tiền?
- 13.Nhà ăn ở tầng hầm.
- 14.Ông Matsumoto là nhân viên công ty.
- 15.Bạn là người nước nào ạ?
- 16.Không, sai rồi.
- 17.Nhà vệ sinh ở đâu?
- 18.Anh Miller không phải là nhân viên ngân hàng.
- 19.Cho tôi chiếc ô đó.
- 20.Người Nhật là ai?