N5 · Bài 2
Dịch câu Việt ↔ Nhật
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
- 1.Nhật → Việt松本さんは会社員です。
💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です
- 2.Nhật → Việt太郎くんは八歳です。
💡 Bài 1 · Hỏi và nói tuổi: Nは何歳(おいくつ)ですか/〜歳です
- 3.Nhật → Việtそれはカメラの雑誌です。
💡 Bài 2 · Nội dung, loại của vật: N1 の N2(何の N ですか)
- 4.Nhật → Việt本ですか、雑誌ですか。
💡 Bài 2 · Hỏi lựa chọn N1 hay N2: N1ですか、N2ですか
- 5.Nhật → Việt手帳です。そうですか。
💡 Bài 2 · Thế à, khi nhận tin mới: そうですか(giọng xuống)
- 6.Nhật → Việtさくら大学の先生はどなたですか。
💡 Bài 1 · Hỏi danh tính: Nはだれ(どなた)ですか
- 7.Nhật → Việtこれは日本語の本です。
💡 Bài 2 · Nội dung, loại của vật: N1 の N2(何の N ですか)
- 8.Nhật → Việtいいえ、違います。
💡 Bài 2 · Trả lời có–không: はい、そうです/いいえ、そうじゃありません(違います)
- 9.Nhật → Việtこの傘は私のです。
💡 Bài 2 · N này/đó/kia: この/その/あの + N
- 10.Nhật → Việtあの人は医者ですか。
💡 Bài 1 · Câu hỏi có/không: N1はN2ですか
- 11.Việt → NhậtĐây là chìa khóa của tôi.
💡 Bài 2 · Của ai: N1 の N2・N1 のです(だれの N ですか)
- 12.Việt → NhậtNgười kia là kỹ sư.
💡 Bài 1 · Giới thiệu, định danh: N1はN2です
- 13.Việt → NhậtKia là cái đồng hồ.
💡 Bài 2 · Cái này/đó/kia là N: これ/それ/あれ は N です(何ですか)
- 14.Việt → NhậtBạn cũng là sinh viên Đại học Sakura phải không?
💡 Bài 1 · Cũng là: N1もN2です
- 15.Việt → NhậtRất vui được gặp bạn, tôi là Thawaphon.
💡 Bài 1 · Gọi tên, giới thiệu người: 〜さん/こちらは〜さんです
- 16.Việt → NhậtĐây là chị Karina của Đại học Fuji.
💡 Bài 1 · Gọi tên, giới thiệu người: 〜さん/こちらは〜さんです
- 17.Việt → NhậtAnh Thawaphon cũng 19 tuổi.
💡 Bài 1 · Hỏi và nói tuổi: Nは何歳(おいくつ)ですか/〜歳です
- 18.Việt → NhậtVâng, tôi cũng là sinh viên Đại học Fuji.
💡 Bài 1 · Cũng là: N1もN2です
- 19.Việt → NhậtVâng, đúng vậy.
💡 Bài 2 · Trả lời có–không: はい、そうです/いいえ、そうじゃありません(違います)
- 20.Việt → NhậtĐó là cái gì?
💡 Bài 2 · Cái này/đó/kia là N: これ/それ/あれ は N です(何ですか)
Đáp án
N5 · Bài 2 · 20 câu
- 1.Ông Matsumoto là nhân viên công ty.
- 2.Cậu bé Taro 8 tuổi.
- 3.Đó là tạp chí về máy ảnh.
- 4.Là sách hay tạp chí?
- 5.Là sổ tay. Thế à.
- 6.Thầy giáo của Đại học Sakura là vị nào ạ?
- 7.Đây là sách tiếng Nhật.
- 8.Không, sai rồi.
- 9.Cái ô này là của tôi.
- 10.Người kia có phải là bác sĩ không?
- 11.これは私のかぎです。
- 12.あの人はエンジニアです。
- 13.あれは時計です。
- 14.あなたもさくら大学の学生ですか。
- 15.初めまして、私はタワポンです。
- 16.こちらは富士大学のカリナさんです。
- 17.タワポンさんも十九歳です。
- 18.はい、私も富士大学の学生です。
- 19.はい、そうです。
- 20.それは何ですか。