hồ湖
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
湖HỒhồđọc みずうみ
nghĩa đenhồ→ hồ
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
湖
みずうみ
Âm Hán Việt: HỒ
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.