rượu, đồ uống có cồn (dạng lễ phép của 酒); rượu sakeお酒
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Đang mở trang…
お酒
おさけ
Âm Hán Việt: TỬU· chưa kiểm
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.