mây雲
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
雲VÂNmâynhư phong vânđọc くも
nghĩa đenmây→ mây
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
雲
くも
Âm Hán Việt: VÂN
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.