訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
庭
sân, sân vườn, tòa án
Đình · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
庭
· sân, sân vườn, tòa án
Mái nhà rộng lớn có người đứng đợi, đó là sân đình.
广
mái nhà
廷
triều đình
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 6
Họ từ / từ liên quan
校庭
こうてい
sân trường