訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
侵
xâm lấn, xâm phạm, xâm chiếm
Xâm · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
侵
· xâm lấn, xâm phạm, xâm chiếm
Người dùng tay xâm lấn, cướp đoạt lãnh thổ. Nghĩa là xâm phạm.
亻
Người
𠬶
Tay
Họ từ / từ liên quan
侵入
しんにゅう
xâm nhập, đột nhập
侵略
しんりゃく
xâm lược, tấn công