訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
濁
đục, vẩn đục, âm đục
Trọc · 16 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
濁
· đục, vẩn đục, âm đục
Dòng nước vẩn đục như con sâu đang quẫy, làm trọc cả dòng sông.
氵
nước
蜀
con sâu
Họ từ / từ liên quan
清濁
せいだく
tốt xấu, thiện ác