訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
岩
đá tảng, vách đá
Nham · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
岩
· đá tảng, vách đá
Núi (山) chồng lên đá (石), thành cả vách nham thạch: 岩.
山
núi
石
đá
Họ từ / từ liên quan
溶岩
ようがん
dung nham
岩石
がんせき
đá, nham thạch