MinnaLuyện tập Minna
Bản đồMùa & chươngĐấu trường JLPTSổ tay
0ngày
0chương
Lên tàu
Bản đồChươngĐấu trườngSổ tayHồ sơ
Ngữ phápKanjiTừ vựng
← Sổ tay · Từ vựng

ガイドブック

がいどぶっく

N1
    N1

    sách hướng dẫnガイドブック

    Nghĩa gần · phân biệt

    • 案あん内ない書しょsách hướng dẫn, tài liệu hướng dẫnÁN NỘI THƯmáy đoánMNN
    • 説せつ明めい書しょsách hướng dẫn, tờ hướng dẫn sử dụngTHUYẾT MINH THƯmáy đoánMNN

    Luyện

    Tạo phiếu với từ này

    Luyện tập Minna — luyện tiếng Nhật theo bài

    Minna no Nihongo 1–50 · tra cứu JLPT N5–N1 · nội dung tự biên soạn