訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
奪
cướp đoạt, tước đoạt
Đoạt · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
奪
· cướp đoạt, tước đoạt
Kẻ cướp (奪) dùng bàn tay (寸) giật lấy món đồ từ chim ưng (奞).
奞
chim ưng
寸
tay
Họ từ / từ liên quan
略奪
りゃくだつ
cướp bóc, cướp đoạt