訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
朗
sáng sủa, vui vẻ, trong trẻo
Lãng · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
朗
· sáng sủa, vui vẻ, trong trẻo
Ánh trăng sáng tỏ soi rọi cả đêm. Đây là sáng láng.
丶
điểm sáng
月
trăng
Họ từ / từ liên quan
明朗
めいろう
tươi sáng, vui vẻ
朗読
ろうどく
đọc diễn cảm, ngâm thơ