訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
巧
khéo léo, tinh xảo, tài tình
Xảo · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
巧
· khéo léo, tinh xảo, tài tình
Người thợ khéo tay dùng công cụ để tạo tác tinh xảo.
工
công
丂
xảo
Họ từ / từ liên quan
精巧
せいこう
tinh xảo, khéo léo
巧妙
こうみょう
khéo léo, tinh vi