N1nhanh chóng, mau lẹすみやかNghĩa gần · phân biệt素す早ばやいnhanh chóng, mau lẹTỐ TẢOmáy đoán迅じん速そくnhanh chóng, mau lẹTẤN TỐCmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này