訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
溶
tan chảy, hòa tan
Dong · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
溶
· tan chảy, hòa tan
Nước hòa tan mọi vật chứa bên trong, dung dịch tan ra.
氵
nước
容
dung chứa
Họ từ / từ liên quan
溶く
とく
hòa tan
溶かす
とかす
làm tan, làm chảy
溶け込む
とけこむ
hòa nhập, tan vào
溶岩
ようがん
dung nham
溶液
ようえき
dung dịch