訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
率
tỷ lệ, dẫn đầu, chỉ huy
Suất · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
率
· tỷ lệ, dẫn đầu, chỉ huy
Tỉ lệ người theo huyền thuật để tính toán số phận.
玄
huyền
十
mười
Họ từ / từ liên quan
確率
かくりつ
xác suất
率直
そっちょく
thẳng thắn, bộc trực, chân thành
能率
のうりつ
hiệu suất
軽率
けいそつ
khinh suất, bất cẩn
効率
こうりつ
hiệu suất, năng suất
統率
とうそつ
lãnh đạo, chỉ huy
倍率
ばいりつ
tỷ lệ phóng đại
率いる
ひきいる
dẫn dắt, chỉ huy
比率
ひりつ
tỷ lệ, phần trăm