訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
姓
họ
Tính · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
姓
· họ
Họ (姓) của người phụ nữ (女) được sinh (生) ra và truyền đời.
女
nữ
生
sinh
Họ từ / từ liên quan
姓名
せいめい
họ tên