訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
贈
quà tặng, biếu, trao tặng
Tặng · 18 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
贈
· quà tặng, biếu, trao tặng
Tặng quà là vỏ sò (bối) cho người thân (tăng) để bày tỏ tình cảm.
貝
vỏ sò
曾
thân
Họ từ / từ liên quan
贈り物
おくりもの
Quà tặng.
寄贈
きぞう
quyên góp, biếu tặng