đĩa皿
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
皿MÃNHđĩađọc さら
nghĩa đenđĩa→ đĩa
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
皿
さら
Âm Hán Việt: MÃNH
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.