訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
殖
Tăng thêm, sinh sôi, nuôi dưỡng
Thực · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
殖
· Tăng thêm, sinh sôi, nuôi dưỡng
Kẻ xấu đứng thẳng lên để gây dựng và sinh sôi nảy nở thực dân.
歹
kẻ xấu
直
thẳng
Họ từ / từ liên quan
繁殖
はんしょく
sinh sản, nhân giống