訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
角
góc, sừng, cạnh
Giác · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
角
· góc, sừng, cạnh
Hình dáng của chiếc sừng nhọn hoắt vươn lên.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 23
Họ từ / từ liên quan
四角
しかく
hình vuông
角度
かくど
góc độ
三角
さんかく
hình tam giác
四角い
しかくい
hình vuông
折角
せっかく
cất công, rất mong đợi
直角
ちょっかく
góc vuông
方角
ほうがく
phương hướng
街角
まちかど
góc phố
四つ角
よつかど
ngã tư