訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
担
gánh vác, đảm đương, mang vác
Đam · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
担
· gánh vác, đảm đương, mang vác
Dùng tay gánh vác trách nhiệm từ buổi sáng sớm.
扌
tay
旦
buổi sáng
Họ từ / từ liên quan
担当
たんとう
phụ trách, đảm nhiệm
担架
たんか
cáng cứu thương
担う
になう
gánh vác, đảm đương, vác trên vai
負担
ふたん
gánh nặng, trách nhiệm
分担
ぶんたん
phân chia, đảm nhận