đá, sỏi石
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
石THẠCHđánhư thạch anhđọc いし
nghĩa đenđá→ đá, sỏi
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
石
いし
Âm Hán Việt: THẠCH
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.