訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
病
bệnh, ốm đau
Bệnh · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
病
· bệnh, ốm đau
Người nằm dưới mái bệnh, cơ thể mắc bệnh: 病.
Họ từ / từ liên quan
病院
びょういん
bệnh viện
病気
びょうき
bệnh, bệnh tật
重い病気
おもいびょうき
bệnh nặng
看病
かんびょう
chăm sóc bệnh nhân
臆病
おくびょう
nhút nhát, hèn nhát
発病
はつびょう
phát bệnh, khởi phát
病む
やむ
đổ bệnh, ốm đau