訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
策
kế hoạch, chính sách, biện pháp, phương sách
Sách · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
策
· kế hoạch, chính sách, biện pháp, phương sách
Dùng cây trúc viết kế sách, định hướng cho công việc.
竹
trúc
朿
gai
Họ từ / từ liên quan
対策
たいさく
đối sách, biện pháp
政策
せいさく
chính sách, biện pháp
方策
ほうさく
kế sách, phương sách, chính sách