訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
雛
chim non, gà con, búp bê
Sồ · 18 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
雛
· chim non, gà con, búp bê
Con chim non vừa mới nở từ trong ổ cỏ, còn đang tập bay.
芻
cỏ/non
隹
chim
Họ từ / từ liên quan
雛祭
ひなまつり
lễ hội búp bê