訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
鎖
xích, xiềng xích, khóa
Tỏa · 18 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
鎖
· xích, xiềng xích, khóa
Những vòng kim loại móc nối vào nhau tạo thành sợi xích dài.
Họ từ / từ liên quan
封鎖
ふうさ
phong tỏa, đóng băng tài sản
閉鎖
へいさ
đóng cửa, phong tỏa