訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
息
hơi thở, con cái, nghỉ ngơi, lãi suất
Tức · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
息
· hơi thở, con cái, nghỉ ngơi, lãi suất
Tự (自) mình hít thở bằng trái tim (心) để nghỉ ngơi, hơi thở.
自
tự
心
tim
Họ từ / từ liên quan
息子
むすこ
con trai (của mình)
息子さん
むすこさん
con trai (của người khác) (kính ngữ)
休息
きゅうそく
nghỉ ngơi, thư giãn
溜息
ためいき
tiếng thở dài
子息
しそく
con trai (kính ngữ)
消息
しょうそく
tin tức, tình hình
窒息
ちっそく
ngạt thở
一息
ひといき
một hơi, nghỉ ngơi, nỗ lực
利息
りそく
tiền lãi