訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
縛
trói, buộc, bắt giữ, hạn chế
Phược · 16 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
縛
· trói, buộc, bắt giữ, hạn chế
Dùng sợi tơ để bó buộc, giữ chặt mọi thứ lại với nhau.
糹
sợi tơ
尃
bó buộc
Họ từ / từ liên quan
束縛
そくばく
trói buộc, hạn chế