N1đi qua, luồn quaくぐるNghĩa gần · phân biệt越こすvượt qua, đi quaVIỆTmáy đoán渡わたるbăng qua, đi quaĐỘmáy đoánSMTMNNLuyệnTạo phiếu với từ này