訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
未
chưa, chưa tới, mùi (giờ, năm)
Vị · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
未
· chưa, chưa tới, mùi (giờ, năm)
Cây cối chưa mọc cành lá trên cao. Đây là chưa tới.
Họ từ / từ liên quan
未来
みらい
tương lai
未満
みまん
dưới mức, không đủ
未~
み~
chưa
未開
みかい
vùng đất hoang sơ, chưa khai phá
未婚
みこん
chưa kết hôn, độc thân
未熟
みじゅく
thiếu kinh nghiệm, non nớt
未知
みち
chưa biết, chưa rõ
未定
みてい
chưa quyết định, chưa xác định
未練
みれん
luyến tiếc, vương vấn