N5chúng tôi, chúng taわたしたちNghĩa gần · phân biệt私わたしたちchúng tôi, chúng taTƯmáy đoán我われ々われchúng tôiNGÃ NGÃmáy đoán我~わが~của chúng tôiNGÃmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này